đại công
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Tước hiệu cao quý: "đại công" là tước hiệu dành cho một vị hoàng thân hoặc nhà quý tộc có địa vị cao trong một số chế độ phong kiến châu Âu, tương đương với "archiduc" trong tiếng Pháp. Tước hiệu này thường đứng trên tước "công" và dưới tước "vương".
- Công lao lớn lao: Trong văn cảnh lịch sử, "đại công" cũng có thể chỉ một công trạng vĩ đại, thành tựu to lớn đối với quốc gia hoặc triều đại.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa tước hiệu:
- Đại công của Áo là một trong những tước hiệu cao quý nhất thời kỳ Trung cổ. (Đại công là tước hiệu của một vị hoàng thân đứng đầu một lãnh thổ lớn trong đế quốc Áo.)
- Ông ta được phong làm đại công sau khi lập nhiều chiến công. (Ông ta nhận tước hiệu cao quý này vì những thành tựu quân sự xuất sắc.)
Với nghĩa công lao lớn:
- Đại công của ông đối với đất nước không thể nào phủ nhận. (Công lao to lớn của ông cho quốc gia là không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đại công trạng": thành tựu hoặc chiến công có tầm ảnh hưởng lớn.
- Việc thống nhất đất nước là một đại công trạng lịch sử. (Đó là một công lao vĩ đại mang tính lịch sử.)
"đại công thần": người có công lao to lớn đối với triều đại hoặc quốc gia.
- Ông được xem là đại công thần của triều đại nhà Lý. (Ông là người có công lao đặc biệt lớn đối với triều đại này.)
Biến thể và từ gần giống
Công (danh từ): tước hiệu thấp hơn "đại công", hoặc chỉ công lao nói chung.
- Tước công là một danh hiệu cao quý. (Tước công đứng dưới tước đại công trong hệ thống phong kiến.)
Đại (tính từ): lớn, to lớn — tiền tố chỉ sự cao hơn, vượt trội.
- Đại tướng là cấp bậc quân sự cao nhất. ("Đại" ở đây mang nghĩa lớn lao, tối cao.)
Từ đồng nghĩa
- Archiduc (từ mượn từ tiếng Pháp): tước hiệu tương tự trong lịch sử châu Âu.
- Công lao lớn: thành tựu vĩ đại, công trạng to lớn.
Thành ngữ liên quan
- Lập đại công: đạt được chiến công hoặc thành tựu có tầm ảnh hưởng lớn.
- Trong cuộc chiến, ông đã lập đại công, được triều đình ban thưởng. (Ông đã đạt được công lao to lớn và được nhà vua khen thưởng.)